Main menu
Góp ý với chúng tôi
Tên của bạn
Địa chỉ
Số điện thoại
Địa chỉ email
Nội dung
KÍCH THƯỚC CONTAINER
Bản in Gửi tới Email Bình luận 12/11/2010 @ 09:40 AM (Ngày chỉnh sửa 22/11/2010 @ 09:06 AM)
KÍCH THƯỚC CONTAINER

Loại container

Weight (KG)

Số đo bên trong (M)

Gross

Tare

Net

Length

Width

Height

Cubic M.

20'

Dry Steel

24,000

2,370

21,630

5.898

2.352

2.394

33.20

Reefer

24,000

3,050

20,950

5.449

2.290

2.244

26.70

Open Top

24,000

2,580

21,420

5.629

2.212

2.311

32.00

Flat Rack

30,480

2,900

27,580

5.624

2.236

2.234

27.90

40'

8'6" Dry Steel

30,480

4,000

26,480

12.031

2.352

2.394

67.74

8'6" Reefer

30,480

4,520

25,960

11.690

2.250

2.247

57.10

8'6" Open Top

30,480

4,290

26,190

11.763

2.212

2.311

65.40

8'6" Flat Rack

34,000

5,870

28,130

11.786

2.236

1.968

51.90

9' Dry Steel

30,480

4,190

26,290

12.026

2.340

2.538

71.42

9'6" Dry Steel

30,480

4,200

26,280

12.031

2.352

2.699

76.40

9'6" Reefer

30,480

4,670

25,810

11.583

2.290

2.524

64.30

Bình chọn:

Từ khóa: kich_thuoc_container


Bài viết khác